shay

/ˈshā/
danh từ
  • , (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Ghế dài.
    (archaic) A chaise.
🎬 Nghe “shay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish