sheep
/ˈʃiːp/danh từ
- Con cừu.
- con chiên.
- Da cừu.
- Người hay e thẹn, người nhút nhát.
Danh từ
- (đếm được) Động vật nhai lại có lông thuộc chi Ovis.(countable) A woolly ruminant of the genus Ovis.
- (đếm được, đúng) Là thành viên của loài Ovis aries nội địa, loài Ovis nổi tiếng nhất.(countable, strictly) A member of the domestic species Ovis aries, the most well-known species of Ovis.
- (đếm được) Người rụt rè, nhút nhát, dễ bị người khác dẫn dắt.(countable) A timid, shy person who is easily led by others.
- (đếm được, chủ yếu là Cơ đốc giáo, chủ yếu là số nhiều) Một tín đồ tôn giáo, thành viên của một giáo đoàn hoặc cộng đồng tôn giáo (so sánh đàn).(countable, chiefly Christianity, chiefly plural) A religious adherent, a member of a congregation or religious community (compare flock).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish