sheep

/ˈʃiːp/
danh từ
  • Con cừu.
  • con chiên.
  • Da cừu.
  • Người hay e thẹn, người nhút nhát.
🎬 Nghe “sheep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish