shelf

/ʃɛlf/
danh từ
  • Giá sách; ngăn sách.
  • Cái xích đông.
  • Đá ngầm; bãi cạn.
  • Thềm lục địa.
🎬 Nghe “shelf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish