shellfish

/ˈʃɛlˌfɪʃ/
danh từ
  • Loài sò hến.
  • Loài tôm cua.
Danh từ
  1. Một thuật ngữ nghề cá và thông tục để chỉ động vật không xương sống thủy sinh có lớp vỏ bên trong hoặc bên ngoài, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc động vật giáp xác, đặc biệt là khi ăn được.
    A fisheries and colloquial term for an aquatic invertebrate having an inner or outer shell, such as a mollusc or crustacean, especially when edible.
  2. Một thuật ngữ ẩm thực và dinh dưỡng để chỉ một số nhóm động vật thủy sinh không phải cá, không phải động vật bốn chân, được sử dụng làm nguồn thực phẩm. Thuật ngữ này thường chỉ đề cập đến các loài giáp xác thủy sinh ăn được, động vật thân mềm hai mảnh vỏ và động vật thân mềm chân đầu; nhưng đôi khi động vật da gai cũng có thể được đưa vào.
    A culinary and nutritional term for several groups of non-piscine, non-tetrapod, aquatic animals that are used as a food source. The term often exclusively refers to edible aquatic crustaceans, bivalve mollusks and cephalopod mollusks; but sometimes echinoderms may be included as well.
🎬 Nghe “shellfish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish