shepherd

/ˈʃɛpɚd/
danh từ
  • Người chăn cừu.
  • Người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn.
  • Linh mục, mục sư.
động từ
  • Chăn (cừu).
  • Trông nom săn sóc; hướng dẫn.
  • Xua, dẫn, đuổi (một đám đông).
🎬 Nghe “shepherd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish