shepherd

/ˈʃɛpɚd/
danh từ
  • Người chăn cừu.
  • Người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn.
  • Linh mục, mục sư.
động từ
  • Chăn (cừu).
  • Trông nom săn sóc; hướng dẫn.
  • Xua, dẫn, đuổi (một đám đông).
Danh từ
  1. (đếm được) Người chăn cừu, đặc biệt là đàn chăn thả.
    (countable) A person who tends sheep, especially a grazing flock.
    Từ đồng nghĩa:pastor
  2. (đếm được, nghĩa bóng) Người trông chừng, trông nom, hướng dẫn ai đó.
    (countable, figurative) Someone who watches over, looks after, or guides somebody.
    The Lord is my shepherd; I shall not want.
    Chúa là mục tử của tôi; Tôi sẽ không muốn.
  3. (Kitô giáo, đếm được, nghĩa bóng) Mục sư của một nhà thờ; người hướng dẫn người khác về tôn giáo.
    (Christianity, countable, figurative) The pastor of a church; one who guides others in religion.
  4. (đếm được, thơ) Một con lợn; một người tình nam mộc mạc.
    (countable, poetic) A swain; a rustic male lover.
Động từ
  1. (thông tục) Trông coi; để hướng dẫn.
    (transitive) To watch over; to guide.
  2. (chuyển tiếp, luật bóng đá Úc) Để cản trở đối phương tiếp cận bóng, khi đồng đội có hoặc đang định đoạt bóng, hoặc nếu bóng sắp nảy qua khung thành hoặc ra ngoài biên.
    (transitive, Australian rules football) To obstruct an opponent from getting to the ball, either when a teammate has it or is going for it, or if the ball is about to bounce through the goal or out of bounds.
🎬 Nghe “shepherd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish