shipbuilding

/ˈʃɪpˌbɪldɚ/
danh từ
  • Nghề đóng tàu.
Danh từ
  1. (không đếm được, hàng hải) Việc đóng tàu.
    (uncountable, nautical) The construction of ships.
  2. Một công trình của một con tàu.
    A construction of a ship.
🎬 Nghe “shipbuilding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish