shipment

/ˈʃɪpmənt/
danh từ
  • Sự xếp (hàng) xuống tàu.
  • Hàng hoá trên tàu.
  • Sự gửi hàng bằng đường biển.
Danh từ
  1. Một khối lượng hàng hóa được vận chuyển bằng bất kỳ phương thức nào (không chỉ bằng tàu biển).
    A load of goods that is transported by any method (not just by ship).
    We're expecting another shipment of oranges tomorrow.
    Chúng tôi dự kiến ​​sẽ có một chuyến hàng cam khác vào ngày mai.
  2. Hành vi vận chuyển hàng hóa.
    The act of transporting goods.
    Shipment of hazardous waste on this route is strictly prohibited.
    Nghiêm cấm vận chuyển chất thải nguy hại trên tuyến đường này.
🎬 Nghe “shipment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish