shipment

/ˈʃɪpmənt/
danh từ
  • Sự xếp (hàng) xuống tàu.
  • Hàng hoá trên tàu.
  • Sự gửi hàng bằng đường biển.
🎬 Nghe “shipment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish