shook
/ʃʊk/danh từ
- bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)
Danh từ
- Một bộ các mảnh để làm thùng hoặc hộp, thường là gỗ.A set of pieces for making a cask or box, usually wood.Từ đồng nghĩa:stook
- Các bộ phận của đồ nội thất trong nhà, như một chiếc giường, được xếp lại với nhau.The parts of a piece of house furniture, as a bedstead, packed together.Từ đồng nghĩa:stook
Động từ
- Đóng gói (gậy, v.v.) trong một cái lắc.To pack (staves, etc.) in a shook.
- quá khứ đơn giản của shake.simple past of shake.
- (bây giờ không chính thức) phân từ quá khứ của shake(now informal) past participle of shake
Tính từ
- (từ lóng) Rung động; rầm rộ; bị sốc hoặc ngạc nhiên.(slang) Shaken up; rattled; shocked or surprised.He wrote this long ass thing about how we're the next up and coming thing! I'm shook, I'm like 'What the hell?" and all the emails started coming in—Interscope, Capitol, Universal, it was this whole spiral.Anh ấy đã viết những điều dài dòng này về việc chúng ta là điều tiếp theo và sắp xảy ra như thế nào! Tôi choáng váng, tôi kiểu 'Cái quái gì vậy?' và tất cả các email bắt đầu được gửi đến—Interscope, Capitol, Universal, toàn bộ vòng xoáy này.Từ đồng nghĩa:shooketh
- (từ lóng) Khó chịu hoặc bối rối về mặt cảm xúc; sợ hãi.(slang) Emotionally upset or disturbed; scared.Crystal was shook when Mr. Wu discovered she was shopping online for panties and bras to pass the time in class.Crystal chấn động khi ông Wu phát hiện ra cô đang mua quần lót và áo lót trên mạng để giết thời gian trong lớp.Từ đồng nghĩa:shooketh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish