shortage

/ˈʃoɚtɪʤ/
danh từ
  • Sự thiếu; số lượng thiếu.
🎬 Nghe “shortage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish