shorten
/ˈʃoɚtn̩/động từ
- Thu ngắn lại, thu hẹp vào.
- Mặc quần soóc (cho trẻ em).
- Cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn).
- Ngắn lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shorten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish