shorten
/ˈʃoɚtn̩/động từ
- Thu ngắn lại, thu hẹp vào.
- Mặc quần soóc (cho trẻ em).
- Cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn).
- Ngắn lại.
Động từ
- (thông tục) Làm cho ngắn hơn; để viết tắt.(transitive) To make shorter; to abbreviate.
- (Nội động) Trở nên ngắn hơn.(intransitive) To become shorter.
- (ngoại động) Làm thiếu (như to); tước đoạt (của).(transitive) To make deficient (as to); to deprive (of).
- (thông tục) Làm bánh ngắn hoặc bở, như bánh ngọt, với bơ, mỡ lợn, v.v.(transitive) To make short or friable, as pastry, with butter, lard, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shorten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish