shorten

/ˈʃoɚtn̩/
động từ
  • Thu ngắn lại, thu hẹp vào.
  • Mặc quần soóc (cho trẻ em).
  • Cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn).
  • Ngắn lại.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho ngắn hơn; để viết tắt.
    (transitive) To make shorter; to abbreviate.
  2. (Nội động) Trở nên ngắn hơn.
    (intransitive) To become shorter.
  3. (ngoại động) Làm thiếu (như to); tước đoạt (của).
    (transitive) To make deficient (as to); to deprive (of).
  4. (thông tục) Làm bánh ngắn hoặc bở, như bánh ngọt, với bơ, mỡ lợn, v.v.
    (transitive) To make short or friable, as pastry, with butter, lard, etc.
🎬 Nghe “shorten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish