shovel
/ˈʃʌvəl/danh từ
- Cái xẻng.
động từ
- Xúc bằng xẻng.
Danh từ
- Một dụng cụ cầm tay có tay cầm, được sử dụng để di chuyển các phần vật liệu như đất, tuyết và ngũ cốc từ nơi này sang nơi khác, với một số dạng cũng được sử dụng để đào. Trong cách sử dụng nghiêm ngặt, khác với thuổng, được thiết kế chỉ để đào quy mô nhỏ và các nhiệm vụ ngẫu nhiên như chặt rễ nhỏ.A hand tool with a handle, used for moving portions of material such as earth, snow, and grain from one place to another, with some forms also used for digging. In strict usage differentiated from a spade, which is designed solely for small-scale digging and incidental tasks such as chopping of small roots.
- Là bộ phận cơ khí của máy xúc có chức năng tương tự.A mechanical part of an excavator with a similar function.
- (đặc biệt là Mỹ, nói một cách lỏng lẻo) Bất kỳ cái xẻng nào theo nghĩa trên, hoặc bất kỳ cái thuổng nào.(especially US, loosely) Any shovel in the above senses, or any spade.
- Dấu ba chấm của chiếc mũ xẻng.Ellipsis of shovel hat.
Động từ
- Để di chuyển vật liệu bằng xẻng.To move materials with a shovel.The workers were shovelling gravel and tarmac into the pothole in the road.Các công nhân đang xúc sỏi và nhựa đường vào ổ gà trên đường.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Di chuyển bằng chuyển động xẻng.(transitive, figuratively) To move with a shoveling motion.Already late for work, I shovelled breakfast into my mouth as fast as possible.Đã muộn giờ làm, tôi nhét bữa sáng vào miệng càng nhanh càng tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shovel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish