showery

/ˈʃawəri/
tính từ
  • Mưa rào; như mưa rào.
Tính từ
  1. Cho tắm; có lượng mưa thường xuyên.
    Given to showers; having frequent rainfall.
  2. Của hoặc liên quan đến vòi hoa sen hoặc vòi hoa sen.
    Of or relating to a shower or showers.
🎬 Nghe “showery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish