showery
/ˈʃawəri/tính từ
- Mưa rào; như mưa rào.
Tính từ
- Cho tắm; có lượng mưa thường xuyên.Given to showers; having frequent rainfall.
- Của hoặc liên quan đến vòi hoa sen hoặc vòi hoa sen.Of or relating to a shower or showers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “showery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish