shrimp

/ˈʃrɪmp/
danh từ
  • Con tôm.
  • Người thấp bé, người lùn.
động từ
  • Bắt tôm, câu tôm.
🎬 Nghe “shrimp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish