shuttle

/ˈʃətəl/
danh từ
  • Tàu Con thoi.
động từ
  • Qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi.
🎬 Nghe “shuttle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish