sightseeing
/ˈsaɪtˈsiɪŋ/danh từ
- Sự đi tham quan.
- Cuộc tham quan.
Danh từ
- Hoạt động đi ra ngoài nhìn đồ vật; du lịch.The activity of going out looking at things; tourism.Sightseeing is a frequent reason to visit San Francisco.Tham quan là lý do thường xuyên để ghé thăm San Francisco.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cảnh quanpresent participle and gerund of sightsee
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sightseeing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish