sightseeing

/ˈsaɪtˌsijɪŋ/
danh từ
  • Sự đi tham quan.
  • Cuộc tham quan.
🎬 Nghe “sightseeing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish