signify

/ˈsɪgnəˌfaɪ/
động từ
  • Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu.
  • Nghĩa là, có nghĩa.
  • Tuyên bố, báo cho biết.
  • Có tầm quan trọng hệ trọng ((thường) phủ định).
Động từ
  1. Để tạo ra một dấu hiệu của một cái gì đó.
    To create a sign out of something.
    Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
  2. Để cho (cái gì đó) một ý nghĩa hoặc một tầm quan trọng.
    To give (something) a meaning or an importance.
    Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
  3. Để thể hiện ý định của một người bằng một dấu hiệu, v.v.; để chỉ ra, thông báo hoặc báo trước.
    To show one’s intentions with a sign etc.; to indicate, announce, or portend.
    Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
  4. Có nghĩa là; để đánh dấu.
    To mean; to betoken.
    Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
🎬 Nghe “signify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish