signify
/ˈsɪgnəˌfaɪ/động từ
- Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu.
- Nghĩa là, có nghĩa.
- Tuyên bố, báo cho biết.
- Có tầm quan trọng hệ trọng ((thường) phủ định).
Động từ
- Để tạo ra một dấu hiệu của một cái gì đó.To create a sign out of something.Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
- Để cho (cái gì đó) một ý nghĩa hoặc một tầm quan trọng.To give (something) a meaning or an importance.Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
- Để thể hiện ý định của một người bằng một dấu hiệu, v.v.; để chỉ ra, thông báo hoặc báo trước.To show one’s intentions with a sign etc.; to indicate, announce, or portend.Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
- Có nghĩa là; để đánh dấu.To mean; to betoken.Từ đồng nghĩa:meanbetokenimport
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish