silo

/ˈsaɪloʊ/
danh từ
  • Xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi).
động từ
  • Ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi).
Danh từ
  1. (nông nghiệp) Nhà thẳng đứng, thường có hình trụ, dùng để sản xuất thức ăn ủ chua.
    (agriculture) A vertical building, usually cylindrical, used for the production of silage.
  2. (nông nghiệp) Từ hình dáng, tòa nhà dùng để chứa ngũ cốc.
    (agriculture) From the shape, a building used for the storage of grain.
    Từ đồng nghĩa:granarygrain elevator
  3. (quân sự) Hầm ngầm dùng để chứa tên lửa có thể phóng đi.
    (military) An underground bunker used to hold missiles which may be launched.
  4. (không chính thức, xúc phạm, quản lý) Một đơn vị tổ chức có sự tương tác kém với các đơn vị khác, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất tổng thể.
    (informal, derogatory, management) An organizational unit that has poor interaction with other units, negatively affecting overall performance.
Động từ
  1. (Động) Chứa trong silo.
    (transitive) To store in a silo.
    Từ đồng nghĩa:ensile
  2. (thông tục) Tách biệt; để cô lập.
    (transitive) To separate; to isolate.
🎬 Nghe “silo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish