silo

/ˈsaɪloʊ/
danh từ
  • Xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi).
động từ
  • Ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi).
🎬 Nghe “silo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish