similar

/ˈsɪmələr/
tính từ
  • Giống nhau, như nhau, tương tự.
  • Đồng dạng.
danh từ
  • Vật giống, vật tương tự.
  • Những vật giống nhau.
🎬 Nghe “similar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish