simplified

/ˈsɪmpləˌfaɪ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của simplify
tính từ
  • Đã rút gọn, đã được đơn giản.
🎬 Nghe “simplified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish