simplified
/ˈsɪmpləˌfaɪ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của simplify
tính từ
- Đã rút gọn, đã được đơn giản.
Tính từ
- Thực hiện đơn giản hơn; độ phức tạp của nó giảm đi.Made more simple; having its complexity reduced.
- Liên quan đến tiếng Trung giản thể.Relating to simplified Chinese.The traditional form of the character has twice as many strokes as the simplified form.Hình thức truyền thống của ký tự có số nét gấp đôi so với hình thức đơn giản.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đơn giản hóasimple past and past participle of simplify
Danh từ
- (không chính thức, không đếm được) Dấu chấm lửng của tiếng Trung giản thể.(informal, uncountable) Ellipsis of simplified Chinese.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “simplified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish