simply
/ˈsɪmpli/phó từ
- chỉ là; thường là
- đơn giản
- mộc mạc; hồn nhiên
Trạng từ
- (cách thức) Theo cách hoặc trạng thái đơn giản; được xem xét trong hoặc bởi chính nó; không cần bổ sung; một mình.(manner) In a simple way or state; considered in or by itself; without addition; alone.
- (cách) Rõ ràng; không có nghệ thuật hay sự tinh tế(manner) Plainly; without art or subtletyTừ đồng nghĩa:clearlyobviouslyunquestionably
- (cách) Điên rồ; một cách ngu ngốc.(manner) Foolishly; stupidly.
- (tiêu điểm) Đơn thuần; duy nhất.(focus) Merely; solely.I was simply asking a question.Tôi chỉ đơn giản là hỏi một câu hỏi.Từ đồng nghĩa:justbarelybutliterallymerely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “simply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish