simply

/ˈsɪmpli/
phó từ
  • chỉ là; thường là
  • đơn giản
  • mộc mạc; hồn nhiên
Trạng từ
  1. (cách thức) Theo cách hoặc trạng thái đơn giản; được xem xét trong hoặc bởi chính nó; không cần bổ sung; một mình.
    (manner) In a simple way or state; considered in or by itself; without addition; alone.
  2. (cách) Rõ ràng; không có nghệ thuật hay sự tinh tế
    (manner) Plainly; without art or subtlety
    Từ đồng nghĩa:clearlyobviouslyunquestionably
  3. (cách) Điên rồ; một cách ngu ngốc.
    (manner) Foolishly; stupidly.
  4. (tiêu điểm) Đơn thuần; duy nhất.
    (focus) Merely; solely.
    I was simply asking a question.
    Tôi chỉ đơn giản là hỏi một câu hỏi.
    Từ đồng nghĩa:justbarelybutliterallymerely
🎬 Nghe “simply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish