simulate
/ˈsɪmjəˌleɪt/động từ
- Giả vờ, giả cách.
- Đóng vai.
- Đội lốt; bắt chước, mô phỏng; dựa theo.
Động từ
- Để mô hình hóa, nhân rộng, sao chép hành vi, hình thức hoặc đặc tính của.To model, replicate, duplicate the behavior, appearance or properties of.We will use a smoke machine to simulate the fog you will actually encounter.
Tính từ
- (lỗi thời) Giả vờ; giả vờ.(obsolete) Feigned; pretended.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “simulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish