simulate

/ˈsɪmjəˌleɪt/
động từ
  • Giả vờ, giả cách.
  • Đóng vai.
  • Đội lốt; bắt chước, mô phỏng; dựa theo.
Động từ
  1. Để mô hình hóa, nhân rộng, sao chép hành vi, hình thức hoặc đặc tính của.
    To model, replicate, duplicate the behavior, appearance or properties of.
    We will use a smoke machine to simulate the fog you will actually encounter.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Giả vờ; giả vờ.
    (obsolete) Feigned; pretended.
🎬 Nghe “simulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish