simultaneously

/ˌsaɪməlˈteɪnijəs/
phó từ
  • đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc
🎬 Nghe “simultaneously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish