simultaneously

/ˌsaɪməlˈteɪnijəs/
phó từ
  • đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc
Trạng từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Occurring at the same time.
🎬 Nghe “simultaneously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish