since

/sɪns/
phó từ
  • Từ lâu; từ đó.
  • Trước đây.
  • Từ, từ khi.
  • Từ khi, từ lúc, kể từ.
  • Vì, vì lẽ rằng, bởi chưng.
🎬 Nghe “since” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish