sincere

/sɪnˈsɪr/
tính từ
  • Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Tính từ
  1. Thành thật; nghĩa là những gì người ta nói hoặc làm; chân thành.
    Genuine; meaning what one says or does; heartfelt.
    I believe he is sincere in his offer to help.
    Tôi tin rằng anh ấy thành thật khi đề nghị giúp đỡ.
    Từ đồng nghĩa:earnest
  2. Có nghĩa là thực sự hoặc nghiêm túc.
    Meant truly or earnestly.
    She gave it a sincere if misguided effort.
    Cô ấy đã nỗ lực một cách chân thành dù có sai lầm.
    Từ đồng nghĩa:earnest
  3. (cổ) sạch sẽ; nguyên chất
    (archaic) clean; pure
    Từ đồng nghĩa:earnest
🎬 Nghe “sincere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish