sincere

/sɪnˈsɪr/
tính từ
  • Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
🎬 Nghe “sincere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish