sinus
/ˈsaɪnəs/danh từ
- Xoang.
- Rò.
- Lõm gian thuỳ.
Danh từ
- (giải phẫu, động vật) Một túi hoặc khoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một túi trong xương mặt hoặc hộp sọ nối với khoang mũi (xoang cạnh mũi).(anatomy, zootomy) A pouch or cavity in a bone or other tissue, especially one in the bones of the face or skull connecting with the nasal cavities (the paranasal sinus).
- (Giải phẫu) Một khoang tĩnh mạch hoặc bạch huyết, bể chứa hoặc mạch giãn không đều.(anatomy) An irregular venous or lymphatic cavity, reservoir, or dilated vessel.
- (bệnh lý học) Một khoang hoặc đường đi bất thường chẳng hạn như lỗ rò, dẫn đến nhiễm trùng sâu và chảy mủ ra bề mặt.(pathology) An abnormal cavity or passage such as a fistula, leading from a deep-seated infection and discharging pus to the surface.
- (thực vật học) Một vết khía tròn hoặc vết lõm giữa hai thùy hoặc răng ở mép lá hoặc cánh hoa.(botany) A rounded notch or depression between two lobes or teeth in the margin of a leaf or petal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sinus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish