skate
/ˈskeɪt/danh từ
- Cá đuối.
- , (từ lóng) người già ốm.
- Người bị khinh rẻ.
- Lưỡi trượt (ở giày trượt băng).
động từ
- Trượt băng.
Danh từ
- Một thanh trượt hoặc lưỡi dao, thường bằng thép, có khung được tạo hình vừa với đế giày, được chế tạo để buộc chặt dưới chân và dùng để lướt trên băng.A runner or blade, usually of steel, with a frame shaped to fit the sole of a shoe, made to be fastened under the foot, and used for gliding on ice.
- Dấu ba chấm của ván trượt băng.Ellipsis of ice skate.
- Dấu chấm lửng của giày trượt patin.Ellipsis of roller skate.
- Hành động trượt vánThe act of skateboardingThere's time for a quick skate before dinner.Còn thời gian để trượt ván nhanh trước bữa tối.
Động từ
- Để di chuyển dọc theo một bề mặt (băng hoặc mặt đất) bằng giày trượt.To move along a surface (ice or ground) using skates.
- Để trượt ván.To skateboard.
- (trượt tuyết) Sử dụng kỹ thuật trượt băng.(skiing) To use the skating technique.
- (từ lóng) Thoát khỏi cái gì đó; được trắng án về một tội mà người đó rõ ràng là có tội.(slang) To get away with something; to be acquitted of a crime for which one is manifestly guilty.
Tính từ
- (trượt tuyết) Liên quan đến kỹ thuật trượt băng.(skiing) Pertaining to the technique of skating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish