skeletal

/ˈskɛlətl̟/
tính từ
  • Bộ xương; có tính chất bộ xương.
🎬 Nghe “skeletal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish