skeletal

/ˈskɛlətl̟/
tính từ
  • Bộ xương; có tính chất bộ xương.
Danh từ
  1. (cổ sinh vật học, không chính thức) Viết tắt biểu đồ bộ xương (một bản vẽ đen trắng về bộ xương của một loài động vật [thường đã tuyệt chủng] được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho nghệ thuật cổ)
    (paleontology, informal) Shorthand for skeletal diagram (a black-and-white drawing of a [usually extinct] animal’s skeleton to be used as a reference for paleoart)
Tính từ
  1. của, hoặc liên quan đến bộ xương
    of, or relating to the skeleton
  2. hốc hác, xác chết, hốc hác hoặc hốc hác
    haggard, cadaverous, emaciated or gaunt
  3. xương trần, thiếu sự trau chuốt
    barebones, lacking elaboration

Chưa có góp ý cho “skeletal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “skeletal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish