skeletal
/ˈskɛlətl̟/tính từ
- Bộ xương; có tính chất bộ xương.
Danh từ
- (cổ sinh vật học, không chính thức) Viết tắt biểu đồ bộ xương (một bản vẽ đen trắng về bộ xương của một loài động vật [thường đã tuyệt chủng] được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho nghệ thuật cổ)(paleontology, informal) Shorthand for skeletal diagram (a black-and-white drawing of a [usually extinct] animal’s skeleton to be used as a reference for paleoart)
Tính từ
- của, hoặc liên quan đến bộ xươngof, or relating to the skeleton
- hốc hác, xác chết, hốc hác hoặc hốc háchaggard, cadaverous, emaciated or gaunt
- xương trần, thiếu sự trau chuốtbarebones, lacking elaboration
Chưa có góp ý cho “skeletal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skeletal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish