skeptical

/ˈaɪ/
tính từ
  • Hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực.
  • Theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi.
🎬 Nghe “skeptical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish