skeptical
/ˈaɪ/tính từ
- Hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực.
- Theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi.
Tính từ
- Có hoặc thể hiện sự nghi ngờ; đang tra hỏi.Having, or expressing doubt; questioning.My teacher was skeptical when I told her my dog ate my homework.
- Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoài nghi triết học hoặc những người hoài nghi.Of or relating to philosophical skepticism or the skeptics.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skeptical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish