skinny
/ˈskɪni/tính từ
- Da; như da.
- Gầy giơ xương, gầy nhom.
Tính từ
- (thông tục) Gầy, nói chung theo nghĩa tiêu cực (ngược lại với slim, gầy theo nghĩa tích cực).(informal) Thin, generally in a negative sense (as opposed to slim, which is thin in a positive sense).Her recent weight loss has made her look rather skinny than slenderViệc giảm cân gần đây khiến cô trông khá gầy hơn là mảnh mai
- (thông tục) Thức ăn hoặc đồ uống có giảm chất béo hoặc calo.(informal) Of food or a beverage, having reduced fat or calories.skinny flat whitegầy phẳng trắng
- khỏa thân; khỏa thân (chủ yếu được sử dụng trong cụm từ gầy gò).Naked; nude (chiefly used in the phrase skinny dipping).
- (về quần áo) Ôm sát.(of clothing) Tight-fitting.skinny jeansquần jean bó
Danh từ
- (thông tục) Các chi tiết hoặc sự kiện; đặc biệt là những thứ có được nhờ tin đồn hoặc tin đồn.(colloquial) The details or facts; especially, those obtained by gossip or rumor.She called to get the skinny on the latest goings-on in the club.Cô ấy gọi điện để hỏi thăm về những hoạt động mới nhất của câu lạc bộ.
- Trạng thái khỏa thân; ảnh khoả thân.A state of nakedness; nudity.
- (thân mật) Một suất cà phê ít béo.(informal) A low-fat serving of coffee.
- (không chuẩn) Người gầy gò.(nonstandard) A skinny being.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Giảm bớt, cắt giảm.(transitive, informal) To reduce or cut down.Said one judge: "What is [Chapter 22] other than the process of skinnying the company down? Are there some inefficiencies in that? If so, they can be absorbed by the economy and the country."Một thẩm phán nói: "[Chương 22] có gì khác ngoài quá trình thu hẹp hoạt động của công ty? Có sự kém hiệu quả nào đó trong đó không? Nếu vậy, chúng có thể được nền kinh tế và đất nước hấp thụ."
Chưa có góp ý cho “skinny”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skinny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish