skinny

/ˈskɪni/
tính từ
  • Da; như da.
  • Gầy giơ xương, gầy nhom.
🎬 Nghe “skinny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish