skull
/ˈskʌl/danh từ
- Sọ, đầu lâu.
- Đầu óc, bộ óc.
Danh từ
- (Giải phẫu) Các xương chính của đầu được coi là một đơn vị; gồm xương sọ, xương mặt và xương hàm dưới.(anatomy) The main bones of the head considered as a unit; including the cranium, facial bones, and mandible.
- Những chiếc xương này là biểu tượng của cái chết; đầu chết.These bones as a symbol for death; death's-head.
- (Nghĩa bóng) Tâm trí hay bộ não.(figuratively) The mind or brain.
- Lớp vỏ hình thành trên muôi, v.v. do kim loại nóng chảy nguội một phần.A crust formed on the ladle, etc. by the partial cooling of molten metal.
Động từ
- Đánh vào đầu bằng nắm đấm, vũ khí hoặc vật ném.To hit in the head with a fist, a weapon, or a thrown object.
- (thông tục, golf) Đánh vào đầu (quả bóng).(transitive, golf) To strike the top of (the ball).
- Uống tất cả những gì còn lại trong ly bằng cách úp nó lên.To drink everything that remains in a glass by upending it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish