skull

/ˈskʌl/
danh từ
  • Sọ, đầu lâu.
  • Đầu óc, bộ óc.
🎬 Nghe “skull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish