skull

/ˈskʌl/
danh từ
  • Sọ, đầu lâu.
  • Đầu óc, bộ óc.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Các xương chính của đầu được coi là một đơn vị; gồm xương sọ, xương mặt và xương hàm dưới.
    (anatomy) The main bones of the head considered as a unit; including the cranium, facial bones, and mandible.
  2. Những chiếc xương này là biểu tượng của cái chết; đầu chết.
    These bones as a symbol for death; death's-head.
  3. (Nghĩa bóng) Tâm trí hay bộ não.
    (figuratively) The mind or brain.
  4. Lớp vỏ hình thành trên muôi, v.v. do kim loại nóng chảy nguội một phần.
    A crust formed on the ladle, etc. by the partial cooling of molten metal.
Động từ
  1. Đánh vào đầu bằng nắm đấm, vũ khí hoặc vật ném.
    To hit in the head with a fist, a weapon, or a thrown object.
  2. (thông tục, golf) Đánh vào đầu (quả bóng).
    (transitive, golf) To strike the top of (the ball).
  3. Uống tất cả những gì còn lại trong ly bằng cách úp nó lên.
    To drink everything that remains in a glass by upending it.
🎬 Nghe “skull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish