skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪpɚ/
danh từ
  • Như skysail.
  • Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).
Danh từ
  1. (kiến trúc) Tòa nhà rất cao, có nhiều tầng.
    (architecture) A very tall building with a large number of floors.
  2. (hàng hải, cổ xưa) Một cánh buồm nhỏ trên cột buồm của một con tàu; một cánh buồm hình tam giác.
    (nautical, archaic) A small sail atop a mast of a ship; a triangular skysail.
  3. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì rất cao hoặc cao.
    (figuratively) Anything very tall or high.
🎬 Nghe “skyscraper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish