skyscraper
/ˈskaɪˌskreɪpɚ/danh từ
- Như skysail.
- Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).
Danh từ
- (kiến trúc) Tòa nhà rất cao, có nhiều tầng.(architecture) A very tall building with a large number of floors.
- (hàng hải, cổ xưa) Một cánh buồm nhỏ trên cột buồm của một con tàu; một cánh buồm hình tam giác.(nautical, archaic) A small sail atop a mast of a ship; a triangular skysail.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì rất cao hoặc cao.(figuratively) Anything very tall or high.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skyscraper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish