skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪpɚ/
danh từ
  • Như skysail.
  • Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).
🎬 Nghe “skyscraper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish