slam
/ˈslæm/danh từ
- Tiếng cửa đóng sầm.
- Sự ăn hầu hết, sự ăn hết (quân bài đối phương).
- , (thông tục) lời phê bình gay gắt, lời đả kích đao to búa lớn.
động từ
- Đóng sầm (cửa).
- Ném phịch (vật gì, xuống bàn... ).
- Thắng một cách dễ dàng.
- Giội, nã (đạn đại bác).
- , (thông tục) phê bình gay gắt, đả kích kịch liệt.
- Đóng sầm, rập mạnh (cửa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish