slam
/ˈslæm/danh từ
- Tiếng cửa đóng sầm.
- Sự ăn hầu hết, sự ăn hết (quân bài đối phương).
- , (thông tục) lời phê bình gay gắt, lời đả kích đao to búa lớn.
động từ
- Đóng sầm (cửa).
- Ném phịch (vật gì, xuống bàn... ).
- Thắng một cách dễ dàng.
- Giội, nã (đạn đại bác).
- , (thông tục) phê bình gay gắt, đả kích kịch liệt.
- Đóng sầm, rập mạnh (cửa).
Động từ
- (ngoại động, ergative) Đóng lại một cách đột ngột gây ra chấn động và tiếng động.(transitive, ergative) To shut with sudden force so as to produce a shock and noise.Don't slam the door!Đừng đóng sầm cửa!
- (ngoại động, ergative) Đặt vào hoặc lên một nơi cụ thể bằng lực và tiếng ồn lớn. (Thường được theo sau bởi một giới từ như xuống, chống lại hoặc vào.)(transitive, ergative) To put in or on a particular place with force and loud noise. (Often followed by a preposition such as down, against or into.)Don't slam that trunk down on the pavement!Đừng đập cái rương đó xuống vỉa hè!
- (ambitransitive) Tấn công mạnh mẽ bằng một số nông cụ.(ambitransitive) To strike forcefully with some implement.
- (Nội động) Tấn công một cách đột ngột và nặng nề.(intransitive) To strike against suddenly and heavily.The boat slammed into the bank and we were almost thrown into the river.Chiếc thuyền đâm sầm vào bờ và chúng tôi gần như bị ném xuống sông.
Danh từ
- (đếm được) Sự va chạm, va đập bất ngờ.(countable) A sudden impact or blow.
- (đếm được) Cú sốc và tiếng ồn tạo ra khi đóng cửa hoặc vật khác một cách thô bạo.(countable) The shock and noise produced by violently closing a door or other object.
- (đếm được, bóng rổ) Một cú slam dunk.(countable, basketball) A slam dunk.
- (đếm được, quần vợt) Một trong những cuộc thi đấu của các giải Grand Slam hàng năm.(countable, tennis) One of the competitions of the yearly Grand Slam events.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish