slanted

/ˈslænt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của slant
tính từ
  • Thiên kiến; có thái độ có thành kiến, cách nhìn có thành kiến, quan điểm có thành kiến.
Tính từ
  1. Đặt ở một góc, trên một mặt nghiêng.
    Placed at an angle, on a slant.
  2. Thiên vị.
    Biased.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghiêng
    simple past and past participle of slant
🎬 Nghe “slanted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish