slashed
/ˈslæʃ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "slashed". Phiên âm /ˈslæʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "slashed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "slashed". Phiên âm /ˈslæʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "slashed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.