slashed
/ˈslæʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của slash
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dấu gạch chéosimple past and past participle of slash
Tính từ
- Đã bị chặt, cắt hoặc thuê.Having been slashed, cut or rent.
- Được đánh dấu bằng dấu gạch chéo.Marked with a slash.A slashed zero cannot be confused with the letter O.Số 0 bị gạch chéo không thể nhầm lẫn với chữ O.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish