slashed

/ˈslæʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của slash
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dấu gạch chéo
    simple past and past participle of slash
Tính từ
  1. Đã bị chặt, cắt hoặc thuê.
    Having been slashed, cut or rent.
  2. Được đánh dấu bằng dấu gạch chéo.
    Marked with a slash.
    A slashed zero cannot be confused with the letter O.
    Số 0 bị gạch chéo không thể nhầm lẫn với chữ O.
🎬 Nghe “slashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish