sled

/ˈslɛd/
danh từ
  • Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo).
động từ
  • Đi bằng xe trượt tuyết.
  • Chở bằng xe trượt tuyết.
Danh từ
  1. Một phương tiện nhỏ, nhẹ có bánh chạy, được sử dụng với mục đích giải trí, chủ yếu là dành cho trẻ em, để trượt xuống những ngọn đồi phủ đầy tuyết; không có con vật kéo nó.
    A small, light vehicle with runners, used recreationally, mostly by children, for sliding down snow-covered hills; no draft animal pulls it.
    The child zoomed down the hill on his sled.
    Đứa trẻ lao xuống đồi trên chiếc xe trượt tuyết của mình.
  2. (chủ yếu là Canada, Hoa Kỳ) Một phương tiện có bánh chạy, dùng để vận chuyển hàng hóa trên tuyết hoặc băng và thường được kéo bởi chó kéo xe.
    (chiefly Canada, US) A vehicle on runners, used for conveying loads over the snow or ice, and often pulled by sled dogs.
    "Mush!" he yelled at the dogs pulling the sled.
    "Mùi!" anh ta hét vào mặt những con chó đang kéo xe trượt tuyết.
  3. (tiếng lóng, chủ yếu là Canada, Mỹ) Xe trượt tuyết.
    (slang, chiefly Canada, US) A snowmobile.
    We saw them go by on their sleds this afternoon, headed toward their grandfather's quarter section.
    Chiều nay chúng tôi đã thấy họ đi xe trượt tuyết đi ngang qua, hướng về khu nhà của ông nội họ.
  4. (tiếng lóng, chủ yếu là Canada, Mỹ, theo nghĩa bóng) Ô tô (ô tô) hoặc xe tải, thường được gọi như vậy với hàm ý về các đặc điểm giống như xe trượt tuyết: nặng, gầm thấp và có xu hướng đi nhanh nhưng không phanh hoặc vào cua đặc biệt tốt.
    (slang, chiefly Canada, US, figuratively) A car (automobile) or truck, usually called so with the implication of sledlike traits: heavy, low-slung, and prone to going fast but not braking or cornering particularly well.
    Near-synonyms: land yacht, boat
    Từ gần đồng nghĩa: du thuyền đất liền, thuyền
    Từ đồng nghĩa:land yachtboat
Động từ
  1. (Nội động) Đi xe trượt tuyết.
    (intransitive) To ride a sled.
  2. (Động) Vận chuyển bằng xe trượt.
    (transitive) To convey on a sled.
🎬 Nghe “sled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish