sleepy
/ˈsliːpi/tính từ
- Buồn ngủ, ngái ngủ.
- Làm buồn ngủ.
- Uể oải, kém hoạt động.
- Héo nẫu (quả, nhất là quả lê).
Tính từ
- Mệt; cảm thấy cần phải ngủ.Tired; feeling the need for sleep.Từ đồng nghĩa:tired
- Đề nghị mệt mỏi.Suggesting tiredness.
- Có xu hướng gây buồn ngủ.Tending to induce sleep.a sleepy drink or potionmột thức uống buồn ngủ hoặc thuốc
- (nghĩa bóng) Đờ đẫn; lười.(figurative) Dull; lazy.
Danh từ
- (thông tục, không đếm được hoặc số nhiều) Kẹo cao su tích tụ trong mắt; ngủ đi, ngủ đi.(informal, uncountable or in the plural) The gum that builds up in the eye; sleep, gound.Từ đồng nghĩa:sleep
- (Úc) Bệnh zona.(Australia) Shingleback.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish