sleepy

/ˈsliːpi/
tính từ
  • Buồn ngủ, ngái ngủ.
  • Làm buồn ngủ.
  • Uể oải, kém hoạt động.
  • Héo nẫu (quả, nhất là quả lê).
Tính từ
  1. Mệt; cảm thấy cần phải ngủ.
    Tired; feeling the need for sleep.
    Từ đồng nghĩa:tired
  2. Đề nghị mệt mỏi.
    Suggesting tiredness.
  3. Có xu hướng gây buồn ngủ.
    Tending to induce sleep.
    a sleepy drink or potion
    một thức uống buồn ngủ hoặc thuốc
  4. (nghĩa bóng) Đờ đẫn; lười.
    (figurative) Dull; lazy.
    Từ đồng nghĩa:heavysluggish
Danh từ
  1. (thông tục, không đếm được hoặc số nhiều) Kẹo cao su tích tụ trong mắt; ngủ đi, ngủ đi.
    (informal, uncountable or in the plural) The gum that builds up in the eye; sleep, gound.
    Từ đồng nghĩa:sleep
  2. (Úc) Bệnh zona.
    (Australia) Shingleback.
🎬 Nghe “sleepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish