sleepy

/ˈsliːpi/
tính từ
  • Buồn ngủ, ngái ngủ.
  • Làm buồn ngủ.
  • Uể oải, kém hoạt động.
  • Héo nẫu (quả, nhất là quả lê).
🎬 Nghe “sleepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish