smiles
/ˈsmajəl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của smile
danh từ
- Dạng viết tắt của Simplified molecular-input line-entry system.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smiles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish