snail

/ˈsneɪl/
danh từ
  • Con ốc sên, con sên.
  • Người chậm như sên.
động từ
  • Bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn).
🎬 Nghe “snail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish