snail
/ˈsneɪl/danh từ
- Con ốc sên, con sên.
- Người chậm như sên.
động từ
- Bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn).
Danh từ
- Bất kỳ loài động vật nào trong số rất nhiều động vật (lưỡng tính hoặc không lưỡng tính), thuộc lớp Gastropoda, có vỏ cuộn.Any of very many animals (either hermaphroditic or nonhermaphroditic), of the class Gastropoda, having a coiled shell.
- (thông tục, mở rộng) Người chậm chạp; một kẻ lười biếng.(informal, by extension) A slow person; a sluggard.
- (kỹ thuật) Một cam xoắn ốc, hoặc một miếng kim loại phẳng có đường viền cong xoắn ốc, dùng để tạo chuyển động hoặc thay đổi vị trí của một bộ phận khác, giống như đuôi búa của một chiếc đồng hồ đang gõ.(engineering) A spiral cam, or a flat piece of metal of spirally curved outline, used for giving motion to, or changing the position of, another part, as the hammer tail of a striking clock.
- (quân sự, lịch sử) Con rùa hoặc testudo; một mái nhà di động hoặc nhà kho để bảo vệ những người bao vây.(military, historical) A tortoise or testudo; a movable roof or shed to protect besiegers.
Động từ
- Di chuyển hoặc di chuyển rất chậm.To move or travel very slowly.The cars were snailing along the motorway during the rush hour.Những chiếc ô tô chạy ì ạch trên đường cao tốc trong giờ cao điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish