sneaking

/ˈsniːk/
động từ
  • hiện tại phân từ của sneak
tính từ
  • Vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén.
Danh từ
  1. Hành động của một người lén lút.
    The act of one who sneaks.
Tính từ
  1. Bí mật hoặc ngầm; không được thừa nhận một cách công khai.
    Secret or underhand; not openly avowed.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của lén lút
    present participle and gerund of sneak
🎬 Nghe “sneaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish