sneaking
/ˈsniːk/động từ
- hiện tại phân từ của sneak
tính từ
- Vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén.
Danh từ
- Hành động của một người lén lút.The act of one who sneaks.
Tính từ
- Bí mật hoặc ngầm; không được thừa nhận một cách công khai.Secret or underhand; not openly avowed.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của lén lútpresent participle and gerund of sneak
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sneaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish