snore
/ˈsnoɚ/danh từ
- Tiếng ngáy.
động từ
- Ngáy.
Động từ
- (ambitransitive) Thở trong khi ngủ với những tiếng khịt mũi chói tai do sự rung động của vòm miệng mềm.(ambitransitive) To breathe during sleep with harsh, snorting noises caused by vibration of the soft palate.Từ đồng nghĩa:saw wood
Danh từ
- Hành động ngáy và tạo ra tiếng ồn.The act of snoring, and the noise produced.
- (thông tục) Một người hoặc một sự kiện cực kỳ nhàm chán.(informal) An extremely boring person or event.
Chưa có góp ý cho “snore”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish