snore

/ˈsnoɚ/
danh từ
  • Tiếng ngáy.
động từ
  • Ngáy.
🎬 Nghe “snore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish