snowy

/ˈsnowi/
tính từ
  • Đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết.
🎬 Nghe “snowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish