snowy
/ˈsnowi/tính từ
- Đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết.
Tính từ
- Được đánh dấu bằng tuyết; đặc trưng bởi tuyết.Marked by snow; characterized by snow.snowy dayngày tuyết rơi
- Phủ đầy tuyết; phủ đầy tuyết; bị phủ tuyết.Covered with snow; snow-covered; besnowed.snowy hillsidesườn đồi tuyết
- Màu trắng như tuyết, trắng như tuyết.Snow-white in color, white as snow.Từ đồng nghĩa:niveous
Danh từ
- (thân mật) Từ đồng nghĩa với cú tuyết.(informal) Synonym of snowy owl.2008, Jan Dunlap, The Boreal Owl Murder Since then, I've seen a Snowy almost every winter. […] But I still liked to see them, big and white, gliding noiselessly, gracefully, over open fields looking for rodents.2008, Jan Dunlap, The Boreal Owl Murder Kể từ đó, hầu như mùa đông nào tôi cũng nhìn thấy Snowy. […] Nhưng tôi vẫn thích nhìn chúng, to lớn và trắng trẻo, lướt nhẹ nhàng, duyên dáng trên những cánh đồng rộng mở để tìm kiếm loài gặm nhấm.Từ đồng nghĩa:snowy owl
- (thông tục) Từ đồng nghĩa với cò tuyết.(informal) Synonym of snowy egret.Từ đồng nghĩa:snowy egret
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish