soar

/ˈsoɚ/
danh từ
  • Sự bay vút lên.
  • Tầm bay vút lên.
động từ
  • Bay lên, bay cao, vút lên cao.
  • Bay liệng.
Động từ
  1. (nội động từ) Bay cao mà không cần nỗ lực nhiều, như một con chim.
    (intransitive) To fly high with little effort, like a bird.
  2. Để bay lên trên các cánh, hoặc như trên các cánh, đặc biệt là bằng cách lướt đi trong khi sử dụng các luồng không khí đi lên.
    To mount upward on wings, or as on wings, especially by gliding while employing rising air currents.
  3. Để duy trì độ cao bằng tàu lượn hoặc máy bay không có động cơ khác.
    To remain aloft by means of a glider or other unpowered aircraft.
  4. Tăng lên, đặc biệt là nhanh chóng hoặc cao bất thường.
    To rise, especially rapidly or unusually high.
    The pump prices soared into new heights as the strike continued.
    Giá máy bơm tăng vọt lên tầm cao mới khi cuộc đình công tiếp tục.
    Từ đồng nghĩa:aspire
Danh từ
  1. Hành động bay lên.
    The act of soaring.
    c. 1810-1820, Samuel Taylor Coleridge, Notes on Jeremy Taylor this apparent soar of the hooded falcon
    c. 1810-1820, Samuel Taylor Coleridge, Ghi chú về Jeremy Taylor cánh bay rõ ràng của chim ưng đội mũ trùm đầu
  2. Một chuyến bay đi lên.
    An upward flight.
🎬 Nghe “soar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish