soar

/ˈsoɚ/
danh từ
  • Sự bay vút lên.
  • Tầm bay vút lên.
động từ
  • Bay lên, bay cao, vút lên cao.
  • Bay liệng.
🎬 Nghe “soar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish