sob

/ˈsɑːb/
danh từ
  • Sự khóc thổn thức.
  • Tiếng thổn thức.
động từ
  • Khóc thổn thức.
Danh từ
  1. Một tiếng kêu kèm theo một hơi thở ngắn và đột ngột.
    A cry with a short, sudden expulsion of breath.
  2. (từ tượng thanh) Tiếng nức nở.
    (onomatopoeia) The sound of sob.
Động từ
  1. (Nội động) Khóc với những cơn co giật.
    (intransitive) To weep with convulsive gasps.
    She was sobbing because she was feeling very miserable.
    Cô khóc nức nở vì cảm thấy rất đau khổ.
  2. (thông tục) Nói (điều gì đó) trong khi đang nức nở.
    (transitive) To say (something) while sobbing.
    "He doesn't love me!" she sobbed.
    "Anh ấy không yêu tôi!" cô ấy khóc nức nở.
  3. Để ngâm.
    To soak.
🎬 Nghe “sob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish