solemn

/ˈsɑːləm/
tính từ
  • Theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm.
  • Uy nghi, uy nghiêm.
  • Nghiêm trang, nghiêm nghị.
  • Khoan thai.
🎬 Nghe “solemn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish