solicitor

/səˈlɪsətɚ/
danh từ
  • Cố vấn pháp luật.
  • Người đi vận động (bỏ phiếu, quyên tiền... ).
  • Người nài xin.
🎬 Nghe “solicitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish