solicitor

/səˈlɪsətɚ/
danh từ
  • Cố vấn pháp luật.
  • Người đi vận động (bỏ phiếu, quyên tiền... ).
  • Người nài xin.
Danh từ
  1. Một người cầu xin.
    One who solicits.
  2. Trong nhiều khu vực pháp lý thông thường, một loại luật sư có vai trò truyền thống là cung cấp các dịch vụ pháp lý cho khách hàng ngoài việc đóng vai trò là người bào chữa cho họ trước tòa. Luật sư hướng dẫn luật sư đóng vai trò là người bào chữa cho khách hàng của họ tại tòa án, mặc dù quyền của luật sư thay đổi tùy theo thẩm quyền.
    In many common law jurisdictions, a type of lawyer whose traditional role is to offer legal services to clients apart from acting as their advocate in court. A solicitor instructs barristers to act as an advocate for their client in court, although rights of audience for solicitors vary according to jurisdiction.
    Từ đồng nghĩa:transactional attorney
  3. Ở Canada thuộc Anh và một số vùng của Úc, một loại luật sư trong lịch sử giữ vai trò tương tự như trên, nhưng vai trò của họ trong thời hiện đại đã được hợp nhất với vai trò của luật sư.
    In English Canada and in parts of Australia, a type of lawyer who historically held the same role as above, but whose role has in modern times been merged with that of a barrister.
  4. Ở các vùng của Hoa Kỳ, giám đốc pháp lý của thành phố, thị trấn hoặc khu vực pháp lý khác.
    In parts of the U.S., the chief legal officer of a city, town or other jurisdiction.
🎬 Nghe “solicitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish