solitary

/ˈsɑləˌtɛri/
tính từ
  • Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ.
danh từ
  • Người ở ẩn, ẩn sĩ.
Danh từ
  1. (đếm được) Người sống một mình, cô độc; một người neo đậu, ẩn sĩ hoặc ẩn dật.
    (countable) One who lives alone, or in solitude; an anchorite, hermit or recluse.
  2. (không đếm được) Dấu chấm lửng của sự biệt giam.
    (uncountable) Ellipsis of solitary confinement.
    The prisoners who started the riot were moved to solitary.
    Những tù nhân gây ra cuộc bạo loạn đã được chuyển đến phòng biệt giam.
  3. (không đếm được) Trạng thái cô độc; sự cô đơn
    (uncountable) The state of being solitary; solitude
  4. Hình thức chơi bài cổ xưa (“Rodrigues solitaire”).
    Archaic form of solitaire (“Rodrigues solitaire”).
Tính từ
  1. Sống hoặc tồn tại một mình; một mình; không có bạn đồng hành
    Living or being by oneself; alone; having no companion present
    Từ đồng nghĩa:by oneselfon one's own
  2. Thực hiện, vượt qua, hoặc chịu đựng một mình.
    Performed, passed, or endured alone.
    a solitary journey
    cuộc hành trình đơn độc
    Từ đồng nghĩa:solo
  3. Không ghé thăm hoặc lui tới nhiều; xa cách xã hội
    Not much visited or frequented; remote from society
    a solitary residence or place
    một nơi ở hoặc nơi đơn độc
  4. Không có người ở hoặc bị chiếm đóng; không có dấu hiệu của người dân hoặc nghề nghiệp; hoang tàn; bỏ hoang
    Not inhabited or occupied; without signs of inhabitants or occupation; desolate; deserted
    the solitary desert
    sa mạc cô độc
🎬 Nghe “solitary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish