solitary

/ˈsɑləˌtɛri/
tính từ
  • Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ.
danh từ
  • Người ở ẩn, ẩn sĩ.
🎬 Nghe “solitary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish