some
/ˈsəm/tính từ
- Nào đó.
- Một ít, một vài, dăm ba.
- Khá nhiều, đáng kể.
- , (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò.
danh từ
- Một vài, một ít (người, cái gì).
phó từ
- Đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi.
- Khoảng chừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “some” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish