soot
/ˈsʊt/danh từ
- Bồ hóng, muội, nhọ nồi.
động từ
- Phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi.
Danh từ
- Các hạt cacbon và hắc ín vô định hình có màu đen hoặc nâu xỉn, được tạo ra do quá trình đốt cháy không hoàn toàn than, dầu, v.v..Fine black or dull brown particles of amorphous carbon and tar, produced by the incomplete combustion of coal, oil etc.Từ đồng nghĩa:lampblack
Động từ
- (thông tục) Phủ hoặc phủ bồ hóng.(transitive) To cover or dress with soot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish