soot

/ˈsʊt/
danh từ
  • Bồ hóng, muội, nhọ nồi.
động từ
  • Phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi.
🎬 Nghe “soot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish