soothe

/ˈsuːð/
động từ
  • Làm dịu, làm nguội (tình cảm…), làm đỡ (đau).
  • Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành.
Động từ
  1. (ngoại động) Khôi phục lại sự dễ chịu, thoải mái hoặc yên bình; dịu đi; điềm tĩnh; im lặng; làm cho khỏe lại.
    (transitive) To restore to ease, comfort, or tranquility; relieve; calm; quiet; refresh.
  2. (thông tục) Làm dịu đi; sự xoa dịu; giảm nhẹ; làm mềm.
    (transitive) To allay; assuage; mitigate; soften.
  3. (ngoại động, hiếm) Làm trơn tru; làm cho bớt đáng ghét hơn.
    (transitive, rare) To smooth over; render less obnoxious.
  4. (thông tục) Làm dịu hoặc xoa dịu ai đó hoặc một tình huống nào đó.
    (transitive) To calm or placate someone or some situation.
🎬 Nghe “soothe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish