soundly
/ˈsaʊndli/phó từ
- một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ
Trạng từ
- Một cách kỹ lưỡng; theo cách không có khiếm khuyết hoặc thiếu sót.In a thorough manner; in manner free of defect or deficiency.He was soundly thrashed by the semi-professional boxer.Anh ta đã bị võ sĩ bán chuyên nghiệp đánh gục một cách rõ ràng.Từ đồng nghĩa:completelydeeplyfirmlyfullyperfectly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soundly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish